Mr.Hòa
[Senior Sales Eng. ]
[Cellphone]: 0973.940.975
01273.991.622
01273.991.622
[Email]: hoa@songthanhcong.com
[Yahoo]: Sagittarius_1610
[Skype]: hoadinh_stc
THƯ NGỎ - STC VIỆT NAM
Công ty TNHH TM DV Song Thành Công (STC) chúng tôi luôn tự hào là một trong những nhà cung cấp vật tư và thiết bị hàng đầu chuyên dùng cho ngành công nghiệp trong các dây chuyền sản xuất và trong các hệ thống điều khiển toàn bộ hệ thống hoạt động của nhà máy, xí nghiệp hay các sản phẩm của công nghệ cao và chất lượng.
Chúng tôi là công ty hàng đầu chuyên về Xuất Nhập Khẩu các thiết bị như: Cảm biến, Encoder, Relays, PLC, HMI, Inverter,Thiết bị đo nhiệt độ, áp suất, lưu lương, đo mức, motor, Pump…
| PR-100SA | Digital Refractometer for Salinity PR-100SA | Atago |
| TSG 912 (N11L11) | TRIP CIRCUIT SUPERVISION RELAY | Schärer-Elektronik AG |
| TM510FN | Coating thickness gauge | TMTeck |
| Fluke 179 | Fluke 179 True-rms Digital Multimeter | Fluke |
| 627/5810 | Fisher High Pressure Commercial Regulators | Fisher Emerson |
| N550-10 | Manual emercy shut off valve | Fisher Emerson |
| GP 2500-TC41-24V | Màn hình cảm ứng Proface | Proface |
| IC693CMM311 | Communication Coprocessor module. | Ge Fanuc |
| S5-5-A2-35 | sensor | Balluff |
| ec410 | Bộ điều khiển dẫn trực tuyến | SUNTEX |
| 774618 | Time monitoring | Pilz |
| VF49-F2, 1=14,P71-B5 | GEAR BOX | bonfiglioli |
| FX3S – 00 | Multi Digital Controller | Dotech |
| 8A1S1G1F2A5G25G | Bộ chuyển đổi áp suất: ( Range: 0-30mpa (4-20)made max:45mpa(12.5-36)VDC) | Wideplus |
| S0062301 | sensor | SIEMPELKAMP |
| SD200SM | Motor | Shibaura |
| CSI22LW/CE3000 | Cân tự động | Yamato |
| DE800-1110121R | Embedded Box DB800 | DIVUS |
| 170M6811 | Puse, 700A, 690V | Bussmann |
| 6,9 URD 3 PV 0630 | Fuse URD, 690V, 16A, code: R320589A | Ferraz Shawmut |
| T102KCGN12mmCeramic3/4''NPT550mm | Thermocouple with Fixed Fitting | TempSens |
| 6,9 URD 3 PV 0800 | Fuse URD, 690V, 800A, code: T320591A | Ferraz Shawmut |
| T102KCGN12mmCeramic3/4''NPT400mm | Thermocouple with Fixed Fitting | TempSens |
| JPU51-13+JF476 | Bearing | NTN Corporation |
| GF500 | dong ho | Kimo |
| Mentor 2, M105RGB14 | bộ điều khiển của động cơ | Emerson |
| Grystal type: X-P Size: 4-6mm | X-P Activated alumina defluoridation filter | Huashun |
| FKF12-SV | FKF12-SV | toyokohan |
| KYORITSU 4106 | Kyoritsu 4106 Earth Resistance & Resistivity Tester | kyoritsu |
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét