Mr.Hòa
[Senior Sales Eng. ]
[Senior Sales Eng. ]
[Cellphone]: 0973.940.975
01273.991.622
[Email]: hoa@songthanhcong.com
[Yahoo]: Sagittarius_1610
[Skype]: hoadinh_stc
THƯ NGỎ - STC VIỆT NAM
Công ty TNHH TM DV Song Thành Công (STC) chúng tôi luôn tự hào là một trong những nhà cung cấp vật tư và thiết bị hàng đầu chuyên dùng cho ngành công nghiệp trong các dây chuyền sản xuất và trong các hệ thống điều khiển toàn bộ hệ thống hoạt động của nhà máy, xí nghiệp hay các sản phẩm của công nghệ cao và chất lượng.
Chúng tôi là công ty hàng đầu chuyên về Xuất Nhập Khẩu các thiết bị như: Cảm biến, Encoder, Relays, PLC, HMI, Inverter,Thiết bị đo nhiệt độ, áp suất, lưu lương, đo mức, motor, Pump…
| BJH-20B | Smoke detector | Autronica |
| BWA - 40 A/1 | Socket | Autronica |
| BWP-40B | Conduit box | Autronica |
| BXY- 40 | End of loof resistor | Autronica |
| SE130BGMA-1000 | rotary paddle level switch | FineTek |
| 5/2 Valve G1/2"MV-A3B-A111-PM-611JC/T65C | valve | Mac |
| 1623-0377-00 | Coupling element | Atlas Copco |
| 1623-0379-02 | Coupling drive | Atlas Copco |
| K3MA-J-A2 | Bộ hiển thị | Omron |
| WB100M-10000-I1-D-L10-KAB2M-BAB1 | Position sensor with measuring tape | ASM |
| CSM -208 | Can Seam Micrometers | Canneed |
| VASB-30-1/8-NBR | Bellows suction cup | Festo |
| CA71 | Yokogawa CA71 Handy CAL Calibrator | YOKOGAWA |
| GHG4340002R9282 | Local Control Station | Ceag Sicherheitst. |
| NW3C2-E R3 | board | Fuji Electric |
| BAB-500M | loadcell | Transcell technology inc |
| PlanterCell 170 | khay | UNISEAL |
| KJ40-Q40KN-DNU | inductive sensor DC | PULSOTRONIC |
| BN20-10Z-M16 | safety magnetic switch | Schmersal |
| MA48B3 | Fans, 200-240V, 0.15/0.14A, 33/32W, 50/60Hz | NIDEC |
| SO-D1101 | Device Integrade Servers, v10.1A | Wonder ware |
| Jan-36 | Intouch Runtime 60K Tag with I/O, v10.1 | Wonder ware |
| DA09S-02-20-2-E-VA8-0-AD-OZP | Digital Indicator | Siko |
| EJX110A-EMB5G-92DDJ/KU21/M01/T12/N4 | Flow Transmitter | YOKOGAWA |
| RHI90N-ONAK1R61N-01024 | RHI90N-ONAK1R61N-01024 | Pepperl+Fuchs |
| Lumidor Minimax X4 | Gas Detector | Honeywell |
| DSNU-20/40-PPV-A | Cylinder | Festo |
| LogTag TRIX-8 temperature Recorder | LogTag TRIX-8 temperature Recorder | LogTag |
| RK 72/4-200 L2 | Leuze | |
| TidbiT v2 Water Temperature Data Logger - UTBI-001 | TidbiT v2 Water Temperature Data Logger - UTBI-001 | Onset |
| BSPG | Pressure Gauges | General Electric |
| C9-A41 FX (DC24V) | relay | Releco comat |
| P121-413-211 | Pressure Transmitter | Noding MeBtechnik |
| Repair Kit | CCIL090.0101 | Bedeschi |
| DBX 230 | Tachometer | Monarch Instrument |
| PT878GC | Portable Ultrasonic flow meter | GE |
| TYPE3116 | Vibaration meter | Aco |
| HTE-610 | Voltage detector | hasegawa |
| 462121 H5U | 462121 H5U | Elobau |
| 462181 | 462181 | Elobau |
| 462181 | 462181 | Elobau |
| PVH74QICRSF1S10C2531 | Hydraulic Pumps | vickers |
| ACM630 | Canadian Meter Comnpany, 170 kpa, AG-0423 | Elster |
| STS -0200 | Cảm biến nhiệt độ chuẩn | Ametek |
| K1C003ACH | cam switch | Schneider |
| NOGA BURR 3 NG1003 | NOGA BURR 3 NG1003 | Noga |
| DOUBLE BURR DB 1000 | DOUBLE BURR DB 1000 | Noga |
| R2E250-AS47-05 | BLOWER | EBM |
| SSX03-SRSS | SSX03-SRSS | SPG |
| KAA-80 | Ammeter | Lightstar |
| HPC600 002A | Thiết bị hiệu chuẩn áp suất cầm tay | Ametek |
| HFKL2-II | Switch | Ametek |
| P731100ABGCH047B0 | Pressure gauge | Wisecontrol |
| M146242 | Accessories for Coupling ROTEX Gr 65 | ROTEX |
| ULE–SD11–011 | Type ULE Digital Thermostats, Temp. Set Range: -50 to 30, Temp. Indication: -55 to 40 | Saginomiya |
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét