Regards,
Mr.Hòa
[Senior Sales Eng. ]
[Senior Sales Eng. ]
[Cellphone]: 0973.940.975
01273.991.622
01273.991.622
[Email]: hoa@songthanhcong.com
[Yahoo]: Sagittarius_1610
[Skype]: hoadinh_stc
THƯ NGỎ - STC VIỆT NAM
Công ty TNHH TM DV Song Thành Công (STC) chúng tôi luôn tự hào là một trong những nhà cung cấp vật tư và thiết bị hàng đầu chuyên dùng cho ngành công nghiệp trong các dây chuyền sản xuất và trong các hệ thống điều khiển toàn bộ hệ thống hoạt động của nhà máy, xí nghiệp hay các sản phẩm của công nghệ cao và chất lượng.
Chúng tôi là công ty hàng đầu chuyên về Xuất Nhập Khẩu các thiết bị như: Cảm biến, Encoder, Relays, PLC, HMI, Inverter,Thiết bị đo nhiệt độ, áp suất, lưu lương, đo mức, motor, Pump…
| Heidenhain Vietnam | Encoder for servo motor |
| ID 685 449-07/3.6~14V: SN:31686 075 | |
| 6FX2001-5JC22-3DA0 | |
| AM22DQ88.011-2048 21B26-M4 | |
| Heidenhain Vietnam | Encoder ERN 1331 x 1024 |
| ID. Number: 735117-52 | |
| (ROTARY,ERN 1331.061-1024,10-30VDC,FLANGE) | |
| Heidenhain Vietnam | ID= 735117-52 |
| Code: ERN 1331 1024 62S12-30K | |
| (not ROD 431.001.1024) | |
| Heidenhain | |
| encoder ROD 431.001.1024 10-30V | |
| SNr. 10097.045C | |
| 735117-52 | |
| Heidenhain Vietnam | ID= 309288-01 |
| Code: ROD 431.001.1024 | |
| Heidenhain Vietnam | Ident-Nr: 385488-02 |
| ERN 1387 2048 62S14-70 K 0,00 .. 65 | |
| weight: ca. 0,4 kg/pc | |
| (Code: ERN 1387 2048 62S14-70) | |
| Heidenhain Vietnam | EQN 1325 2048 62S12-78 K 0,00 .. 65B.. 40 09 |
| 655251-52 | |
| weight: ca. 0,4 kg/pc | |
| (EQN 1325-2048.IDNR:586651-01) | |
| HEIDENHAIN Vietnam | Encoder |
| Replaced by: ERN 1331 x 1024 ID 735117-52 | |
| (Model: I'd 735117-02) | |
| Type: ROD 431025-1024. 10-30Vdc | |
| SN. 36573157 | |
| ROD 431025-1024. 10-30Vdc. I'd 735117-02. SN. 36573157 HEIDENHAIN. - follow-up-model 735117-52 is 100 % compatible | |
| Heidenhain Vietnam | RQN425512 27S12-71I2C03 |
| Heidenhain Vietnam | 349522-04 |
| Heidenhain Vietnam | 33131402 |
| Heidenhain Vietnam | 33191811 |
| Heidenhain Vietnam | 655251-03 |
| Heidenhain Vietnam | MT12W No: 19 957 895 F |
| Heidenhain Vietnam | ERN1331.061-1024 |
| Heidenhain Vietnam | ERN1331061-1024/L5,ID735117-05,SN:29017985 |
| Heidenhain Vietnam | ERN 1123 2000 |
| Heidenhain Vietnam | ID : 589614-31 |
| Heidenhain Vietnam | LS486 |
| Heidenhain Vietnam | Ern 1387.025-2048 |
| Heidenhain Vietnam | ERN42010247PS12-95 |
| Heidenhain Vietnam | ST1287, ID: 511 396-01 |
| Heidenhain Vietnam | LS 187C , ID : 526 974-07 |
| Heidenhain Vietnam | MT1281/ 33131402 |
| Heidenhain Vietnam | EQN1325.049-2048 |
| Heidenhain Vietnam | 655251-52 |
| Heidenhain Vietnam | 369483-01 |
| Heidenhain Vietnam | ECN 1313204862S12-78 |
| Heidenhain Vietnam | ERN 420 2048 01 -03 |
| Heidenhain Vietnam | ERN 1381.062-2048 |
| Heidenhain Vietnam | EQN 1325.049 - 2048 |
| Heidenhain Vietnam | ROD 431025-1024 |
| Heidenhain Vietnam | LS 486 |
| Heidenhain Vietnam | ERN 1331*1024 |
| Heidenhain Vietnam | ROQ 425 2048 03S17-58 |
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét