STC TRADING SERVICE CO., LTD
110 Hoa Cuc Street, Ward 7, Phu Nhuan District, HCMC
Regards,
Mr.Hòa
[Senior Sales Eng. ]
[Senior Sales Eng. ]
[Cellphone]: 0973.940.975
01273.991.622
01273.991.622
[Email]: hoa@songthanhcong.com
[Yahoo]: Sagittarius_1610
[Skype]: hoadinh_stc
THƯ NGỎ - STC VIỆT NAM
Công ty TNHH TM DV Song Thành Công (STC) chúng tôi luôn tự hào là một trong những nhà cung cấp vật tư và thiết bị hàng đầu chuyên dùng cho ngành công nghiệp trong các dây chuyền sản xuất và trong các hệ thống điều khiển toàn bộ hệ thống hoạt động của nhà máy, xí nghiệp hay các sản phẩm của công nghệ cao và chất lượng.
Chúng tôi là công ty hàng đầu chuyên về Xuất Nhập Khẩu các thiết bị như: Cảm biến, Encoder, Relays, PLC, HMI, Inverter,Thiết bị đo nhiệt độ, áp suất, lưu lương, đo mức, motor, Pump…
| Schenckprocess Vietnam | Model: BV-D2041GB |
| VBBC3 0,05t | |
| Emax = 0,05t, Emin = 0kg | |
| Elim = 0,075t | |
| Vmin = 0,009℅ Cn = 2mVN | |
| 30658102 | |
| (VBB 0.05t C3 nominal load 50kg According to data sheet BV-D2041GB) | |
| Schenck Vietnam | MEMORY MODULE VSM 20107 V044393.B05 |
| Schenck Vietnam | PROFIBUS CARD VPB 20100, V034917.B01 |
| Schenck Vietnam | TERMINAL BOX: FAK 0080-E22, FAK 0080-E22 |
| TERMINAL BOX: FAK 0080-2GD new 2011 | |
| Schenck Vietnam | CONTROL UNIT VLB 20120 -E22, V035374.B01 |
| Schenck Vietnam | MEMORY MODULE VSM 20102 V044393.B03, OK11N2 |
| Schenck Vietnam | TERMINAL BOX: FAK 0080-E22, FAK 0080-E22 |
| Schenck Vietnam | LOAD CELL |
| VBBC3-0,1-2MV/V | |
| Weight: 1 kg/pc | |
| Schenck Vietnam | LOAD CELL – 3360-117-CAP 300KGF |
| TYPE : PSW-17237 | |
| OUTPUT : 2MMV/V AT 300KGF | |
| Weight: 1kg/pc | |
| Schenck Rotec Vietnam | Model: HM30 |
| SCHENCK Vietnam | LOAD CELL – 3360-117-CAP 300KGF |
| TYPE : PWS-17237 | |
| OUTPUT : 2MMV/V AT 300KGF | |
| Weight: 1kg/pc | |
| Schenck Vietnam | Intecont plus for measuring systems |
| Model: VPB020V | |
| Variant: VEG20612 | |
| Schenck Vietnam | Weighing Systems |
| Model: VLG 20100 F217920.02 | |
| Schenck Vietnam | Modul I/O |
| Model: VEA 20100 F217904.02 | |
| Schenck process Vietnam | V053954.B01 |
| Cable box VKK 28014 | |
| Schenck process Vietnam | D724784.02 |
| Load Cell | |
| RTN 100t C3 | |
| Schenck process Vietnam | D724754.02 |
| RTN 33t C3 | |
| Load Cell with connecting cable 15m | |
| Schenck process Vietnam | VC 1100 C11 |
| Schenck process Vietnam | DWB 100T |
| Schenck process Vietnam | V 053 954.B01 |
| Schenck process Vietnam | VEG 20450 terminal |
| Schenck process Vietnam | VME 21046/PT 100 |
| Schenck process Vietnam | veg20610/vdb20600 |
| Schenck process Vietnam | VC-1100-C01 |
| Schenck process Vietnam | SF4-20 kN-C3 |
| Schenck process Vietnam | VKK 28014 |
| Schenck process Vietnam | VEG20700 |
| Schenck process Vietnam | CV-110 |
| Schenck process Vietnam | FGA 20 RSLE |
| Schenck process Vietnam | TYPE: DEM1845 S9& No FDS 7253 |
| Schenck process Vietnam | PWS-17238 |
| Schenck process Vietnam | RTN 0,05/220T |
| Schenck process Vietnam | SF4/C3 20kN |
| Schenck process Vietnam | CV-110 |
| Schenck process Vietnam | VS-068 |
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét